PHÂN BIỆT「代」「料」「費」「賃」

Các từ trên đều có nghĩa là phí hay số tiền. Sau một hồi làm bạn với anh google thì mình thấy bài giải thích dưới đây là phù hợp và cũng được nhiều người đồng tình nhất. Cũng có khá nhiều trang giải thích về cái này rồi.
Tuy nhiên mình cũng xin được tổng hợp lại cùng mọi người

th24


Thường thì cách sử dụng của 「代」「料」「費」「賃」cũng không có sự phân chia rạch ròi, vì còn phụ thuộc vào thói quen hay cách sử dụng, thậm chí mục đích sử dụng của người nói. Tuy nhiên chúng mình có thể nhận biết bằng một số thông tin như sau:

「…代だい」
何かと交換に支払う(または、受けとる)お金を表わす。商品(経済的に価値のあるもの)に対して支払う金額であることが多い。
Số tiền mà thanh toán hay nhận được khi trao đổi với một thứ gì đó. Thường thì là những mặt hàng ( có giá trị về kinh tế )
Ví dụ:
電話代、バス代、ガソリン代、部屋代、電気代、ガス代、お茶代、バイト代
=> Mình có thể hình dung là tiền trả để đổi lấy các thứ có giá trị về kinh tế như : gas, vé tàu xe, tiền phòng. tiền điện

「…料りょう」
何かの利益(サービスなど)を受けた(または、与えた)ことに対して支払う(または、受けとる)お金を表わす。あらかじめ決まった一定の値段である場合が多い。
Số tiền chi trả để nhận được lợi ích ( hay dịch vụ ) nào đó. Thường là giá cố định đã được quyết định sẵn
Ví dụ như:

使用料、レンタル料、入場料、紹介料、授業料、送料、サービス料、延滞料
=> Phí để sử dụng dịch vụ giới thiệu, môi giới, mai mối, phí sử dụng,

「…費ひ」

(自分または相手が)何かをするために必要なお金を表わす。支払わなければならない(または、用意しておかなければならない)お金という意味合いがある。
Số tiền mà mình ( hoặc đối phương) cần phải có để làm gì.

Mang hàm ý số tiền phải chuẩn bị sẵn để thanh toán

Ví dụ:
医療費、教育費、交通費、学費、会費、生活費、食費、交際費

「…賃ちん」
労働や借りものに対して支払うお金を表わす。
Só tiền thanh toán cho vay mượn, thuê mướn lao động

Ví dụ như:

家賃、電車賃、手間賃てまちん、運賃、船賃ふなちん、借賃かりちん

30 mẫu ngữ pháp trọng tâm N3

Nếu bạn đang học tiếng Nhật và chuẩn bị cho kỳ thi N3 thì chắc hẳn bạn cần phải nắm vững các ngữ pháp trọng tâm của kỳ thi này. Dưới đây là 30 mẫu ngữ pháp trọng tâm N3 mà bạn nên biết để chuẩn bị tốt cho kỳ thi.

30 mẫu ngữ pháp trọng tâm N3
30 mẫu ngữ pháp trọng tâm N3

1. ~ということだ
Ý nghĩa: Nghe nói, được cho là.
Ví dụ: 明日は雨が降るということだ。 (Nghe nói ngày mai sẽ mưa.)

2. ~ということになる
Ý nghĩa: Được quyết định là, được xem như là.
Ví dụ: このプロジェクトは来月から始まることになっている。 (Dự án này được quyết định sẽ bắt đầu từ tháng sau.)

3. ~に限る
Ý nghĩa: Tốt nhất là, chỉ có thể là.
Ví dụ: お腹が空いたら、ラーメンに限る。 (Khi đói bụng thì chỉ có thể ăn mì ramen.)

4. ~について
Ý nghĩa: Về, liên quan đến.
Ví dụ: この件については、もう話し合った。 (Chúng ta đã thảo luận về vấn đề này rồi.)

5. ~によって
Ý nghĩa: Tùy thuộc vào, do.
Ví dụ: 成功するかどうかは、努力によって決まる。 (Thành công hay không phụ thuộc vào nỗ lực.)

6. ~と同時に
Ý nghĩa: Cùng lúc với, đồng thời.
Ví dụ: 彼は新しい仕事を始めると同時に、引っ越すことになった。 (Anh ta đã quyết định chuyển nhà cùng lúc với việc bắt đầu công việc mới.)

7. ~に対して
Ý nghĩa: Đối với, so với.
Ví dụ: 日本人に対して、ベトナム人はどう思いますか。 (Bạn nghĩ gì về người Việt Nam so với người Nhật?)

8. ~によると
Ý nghĩa: Theo, dựa trên.
Ví dụ: 天気予報によると、明日は晴れるそうだ。 (Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ nắng.)

9. ~ばかりか
Ý nghĩa: Không chỉ… mà còn…
Ví dụ: 彼女は美しいばかりか、性格も良い。 (Cô ấy không chỉ đẹp mà còn có tính cách tốt.)

10. ~にもかかわらず
Ý nghĩa: Mặc dù, dù cho.
Ví dụ: 彼は忙しいにもかかわらず、いつも私たちを助けてくれる。 (Anh ta luôn giúp đỡ chúng tôi dù cho bận rộn.)

11. ~ために
Ý nghĩa: Để, vì.
Ví dụ: 健康のために、毎日運動するようにしています。 (Tôi tập luyện mỗi ngày vì sức khỏe.)

12. ~によっては
Ý nghĩa: Tùy thuộc vào, phụ thuộc vào.
Ví dụ: 状況によっては、計画を変更しなければならない。 (Phải thay đổi kế hoạch tùy thuộc vào tình hình.)

13. ~たばかり
Ý nghĩa: Vừa mới, chỉ mới.
Ví dụ: 彼女はアメリカから帰ってきたばかりだ。 (Cô ấy chỉ mới trở về từ Mỹ.)

14. ~ことがある
Ý nghĩa: Đã từng, có lần.
Ví dụ: 私は日本語でプレゼンテーションをしたことがある。 (Tôi đã từng thuyết trình bằng tiếng Nhật.)

15. ~ということで
Ý nghĩa: Vì…, do…
Ví dụ: 彼女が急に来ないということで、私たちは心配した。 (Chúng tôi lo lắng vì cô ấy không đến đột ngột.)

16. ~わけではない
Ý nghĩa: Không có nghĩa là, không hẳn là.
Ví dụ: 彼が遅れたからといって、必ずしも怒るわけではない。 (Không hẳn là tôi sẽ tức giận chỉ vì anh ta đến muộn.)

17. ~につれて
Ý nghĩa: Cùng với, theo khi.
Ví dụ: 季節が変わるにつれて、気温も変わってくる。 (Cùng với thay đổi của mùa, nhiệt độ cũng thay đổi.)

18. ~わけにはいかない
Ý nghĩa: Không thể, không được phép.
Ví dụ: 遅刻するわけにはいかないので、早めに家を出た。 (Tôi không thể đến muộn được nên tôi phải ra khỏi nhà sớm.)

19. ~ことができる
Ý nghĩa: Có thể, có khả năng.
Ví dụ: 日本語が上手になりたければ、毎日勉強することができる。 (Nếu muốn trở thành người giỏi tiếng Nhật, bạn có thể học mỗi ngày.)

20. ~わけではなくて
Ý nghĩa: Không phải là… mà là…
Ví dụ: 彼女が忙しいわけではなくて、ただ急用があっただけだ。 (Cô ấy không bận rộn mà chỉ có việc gấp thôi.)

21. ~くせに
Ý nghĩa: Dù… nhưng…
Ví dụ: 彼は日本語を勉強しているくせに、全然話せない。 (Anh ta học tiếng Nhật nhưng hoàn toàn không thể nói được.)

22. ~ようと思う
Ý nghĩa: Dự định, suy nghĩ.
Ví dụ: 来週末は友達と映画を見ようと思っています。 (Cuối tuần tới tôi định xem phim với bạn bè.)

23. ~まで(も)
Ý nghĩa: Đến cả…, cho đến…, ngay cả…
Ví dụ: 彼女は日本語だけでなく、中国語まで話せる。 (Cô ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn có thể nói tiếng Trung Quốc.)

24. ~ため(に)
Ý nghĩa: Vì, để.
Ví dụ: 大学を卒業するために、毎日勉強しています。 (Tôi học mỗi ngày để tốt nghiệp đại học.)

25. ~ようがない
Ý nghĩa: Không thể, không có cách.
Ví dụ: 雨が降っているので、外出するようがない。 (Không có cách gì ra ngoài được khi trời mưa.)

26. ~ても仕方がない
Ý nghĩa: Không còn cách gì khác, không có ích gì.
Ví dụ: 遅刻したので、謝っても仕方がない。 (Tôi đã đến muộn, không có ích gì khi xin lỗi.)

27. ~こそ
Ý nghĩa: Chính là, đúng là.
Ví dụ: 日本の文化こそ、世界中で注目されている。 (Văn hóa Nhật Bản chính là điểm thu hút sự chú ý của toàn thế giới.)

28. ~べきだ
Ý nghĩa: Nên, phải.
Ví dụ: 健康のために、毎日運動するべきだ。 (Bạn nên tập luyện mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.)

29. ~ことがあるかどうか
Ý nghĩa: Có từng hay không.
Ví dụ: 日本語で書類を作ったことがあるかどうか教えてください。 (Hãy cho tôi biết bạn đã từng viết tài liệu bằng tiếng Nhật hay chưa?)

30. ~わけだ
Ý nghĩa: Vì…, do…, cho nên…
Ví dụ: 彼女は疲れていたわけだから、早く寝た方が良い。 (Cô ấy đã mệt mỏi rồi cho nên nên đi ngủ sớm.)

Những mẫu ngữ pháp trọng tâm N3 trên đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và áp dụng chúng trong các bài thi tiếng Nhật N3. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Anki – Phần mềm học tiếng Nhật Top1

Nếu bạn đang học tiếng Nhật, có lẽ đã từng nghe đến phần mềm Anki. Đây là một trong những phần mềm học tiếng Nhật tốt nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi bởi các học sinh, sinh viên và người tự học.

I. Anki là gì?

Anki - Phần mềm học tiếng Nhật top1
Anki – Phần mềm học tiếng Nhật top1

Anki là một phần mềm học tập thông minh, được thiết kế để giúp người dùng học tập một cách hiệu quả. Với Anki, bạn có thể tạo ra các bộ flashcard và sử dụng chúng để học từ vựng, ngữ pháp và các kiến thức khác.

Phần mềm này có khả năng lưu trữ thông tin và sắp xếp chúng theo một cách hiệu quả, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và tiếp thu kiến thức.

Tại sao Anki lại là phần mềm học tiếng Nhật tốt nhất?

1. Dễ sử dụng

Anki có giao diện đơn giản và dễ sử dụng. Bạn có thể tạo ra các bộ flashcard một cách dễ dàng và nhanh chóng. Thêm vào đó, Anki còn cung cấp cho người dùng rất nhiều tính năng hữu ích để tùy chỉnh các bộ flashcard của mình.

2. Tính linh hoạt

Anki cho phép bạn tùy chỉnh các bộ flashcard của mình theo cách bạn muốn. Bạn có thể tạo ra các bộ flashcard cho từ vựng, ngữ pháp, kanji hay các kỹ năng khác. Bạn cũng có thể tùy chỉnh thời gian hiển thị của từ vựng hay câu hỏi trên flashcard để phù hợp với năng lực của mình.

3. Hiệu quả

Anki được thiết kế để giúp người dùng học tập một cách hiệu quả. Phần mềm này sẽ tự động điều chỉnh thời gian hiển thị của các flashcard để giúp bạn ghi nhớ kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả.

4. Tiết kiệm thời gian

Với Anki, bạn không cần phải tốn nhiều thời gian để học tập. Phần mềm này giúp bạn tiết kiệm thời gian bằng cách sắp xếp các flashcard theo một cách hiệu quả và đưa ra các câu hỏi phù hợp với năng lực của bạn.

5. Miễn phí

Anki là một phần mềm miễn phí, bạn chỉ cần tải về và sử dụng ngay lập tức. Bạn không cần phải trả bất kỳ khoản phí nào để sử dụng phần mềm này.

II. Hướng dẫn cài đặt và sử dụng phần mềm Anki

Bước 1: Tải  phần mềm tại website chính thức của nhà phát hành Anki Tại đây!
Tiếp đến chọn Download – Download Anki for Windowns

Anki - Phần mềm học tiếng Nhật Top1
Anki – Phần mềm học tiếng Nhật Top1

Bước 2: Mở file vừa tải về để bắt đầu quá trình cài đặt
Các bước thực hiện cài đặt: Install – Next – Next – Finish

Anki - Phần mềm học tiếng Nhật Top1
Anki – Phần mềm học tiếng Nhật Top1

Như vậy, các bạn đã hoàn thành quá trình cài đặt phần mềm học tù vụng tiếng Nhật Anki. Tuy nhiên, để có thể học một cách dễ dàng và hiệu quả thì bạn cần phải thêm quá trình add dữ liệu vào phần mềm.

Phần mềm học tiếng Nhật Top1
Phần mềm học tiếng Nhật Top1

Bước 3: Bạn cần tải về dữ liệu để add vào phần mềm
Tại giao diện phần mềm bạn chọn ” Lấy bộ chia sẻ” để có thể download bộ tài liệu cần thiết dành cho việc học từ. Tìm tới mục Language và click ngôn ngữ Japanese(bạn có thể add thêm nhiều ngôn ngữ khác tùy vào nhu cầu học ngôn ngữ nào của bạn).

Sau khi chọn ngôn ngữ Japanese sẽ có rất nhiều bộ dữ liệu để học. Bạn cần chọn bộ Japanese đầy đủ cả listening + image + vocab.

Khi download hoàn thành dữ liệu sẽ tự động được thêm vào phần mềm Anki. Lúc này bạn sẽ có tùy chọn Japanese  trong phần mềm và chỉ việc nhấp vào Học bây giờ là có thể học bất kì lúc nào.

Ngoài bộ thẻ cơ bản trên, bạn còn có thể download thêm vài bộ thể khác để phục vụ quá trình học tiếng Nhật được tốt hơn như: Bảng chữ cái Hiragana, Kanji và Katakana, Remembering Kanji, JLPT Grammar N2, N3, N4.

Phần mềm học tiếng Nhật Top1
Phần mềm học tiếng Nhật Top1

Ngoài phần mềm giúp học từ vựng tiếng Nhật này, bạn cũng có thể tham khảo thêm 3 phần mềm học tiếng Nhật miễn phí trên may tính Tại Đây!

III. Kết luận

Với những lợi ích trên, không có lý do gì để bạn không sử dụng Anki trong quá trình học tiếng Nhật của mình. Phần mềm này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả học tập và giúp bạn ghi nhớ kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hãy tải về và trải nghiệm ngay!

Cách nói lời Tạm Biệt bằng tiếng Nhật

Nếu bạn đang học tiếng Nhật hoặc có kế hoạch đi du lịch đến đất nước này, việc biết cách nói lời tạm biệt là rất quan trọng. Trong tiếng Nhật, có nhiều cách để nói lời tạm biệt tùy theo hoàn cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe. Dưới đây là một số cách phổ biến để nói lời tạm biệt bằng tiếng Nhật.

Cách nói lời Tạm Biệt bằng tiếng Nhật
Cách nói lời Tạm Biệt bằng tiếng Nhật

1. さようなら (Sayounara)

Đây là cách nói lời tạm biệt chính thức nhất trong tiếng Nhật và thường được sử dụng trong các tình huống cuối cùng như khi bạn chia tay với ai đó hoặc khi bạn rời khỏi một nơi nào đó vĩnh viễn. Từ này có ý nghĩa là “hẹn gặp lại không” và thể hiện sự tiếc nuối.

2. またね (Mata ne)

Đây là cách nói lời tạm biệt thân mật hơn và thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc người thân. Từ này có ý nghĩa là “hẹn gặp lại” và thể hiện sự mong đợi.

3. じゃあね (Jaa ne)

Đây là cách nói lời tạm biệt thông dụng nhất trong tiếng Nhật và được sử dụng trong các tình huống thông thường như khi bạn rời khỏi một buổi học hoặc khi bạn chia tay với người quen. Từ này có ý nghĩa là “hẹn gặp lại” và thể hiện sự thân thiện.

4. また会いましょう (Mata aimashou)

Đây là cách nói lời tạm biệt chính thức hơn so với “mata ne” và thường được sử dụng trong các tình huống công việc hoặc kinh doanh. Từ này có ý nghĩa là “hẹn gặp lại” và thể hiện sự lịch sự.

5. お元気で (Ogenki de)

Đây là cách nói lời tạm biệt khác biệt hoàn toàn so với các từ trên và thường được sử dụng để chúc sức khỏe cho người nghe. Từ này có ý nghĩa là “hãy giữ gìn sức khỏe của mình” và thể hiện sự quan tâm.

Trên đây là một số cách phổ biến để nói lời tạm biệt bằng tiếng Nhật. Tuy nhiên, để sử dụng đúng cách, bạn cần phải hiểu rõ hoàn cảnh và mối quan hệ giữa mình và người nghe. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Nhật!

Cách nói “XIN LỖI” bằng tiếng Nhật

Cach Noi Toi Xin Loi Bang Tieng Nhat
Cách nói “XIN LỖI” bằng tiếng Nhật

Trong giao tiếp với người Nhật, việc nói “TÔI XIN LỖI” không chỉ là một cách thể hiện sự hối lỗi khi mắc sai lầm, mà còn là một cách tôn trọng, lịch sự và thể hiện sự quan tâm đến người khác. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách nói “TÔI XIN LỖI” bằng tiếng Nhật một cách chính xác và phù hợp với từng hoàn cảnh. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu những cách nói “TÔI XIN LỖI” bằng tiếng Nhật phổ biến nhất và cách sử dụng chúng.

1. Sumimasen (すみません)

Sumimasen là một từ rất thông dụng trong tiếng Nhật, có thể dịch là “Xin lỗi”, “Xin phép”, “Xin hỏi” hoặc “Cảm ơn”. Sumimasen được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau, như:

– Khi bạn muốn gọi sự chú ý của ai đó, ví dụ như nhân viên phục vụ trong nhà hàng, bạn có thể nói: Sumimasen, omizu kudasai (すみません、お水ください) – Xin lỗi, cho tôi xin nước.
– Khi bạn muốn hỏi đường hoặc thông tin gì đó, bạn có thể nói: Sumimasen, eki wa doko desu ka? (すみません、駅はどこですか) – Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
– Khi bạn muốn xin phép đi qua hoặc đi ra khỏi một nơi nào đó, bạn có thể nói: Sumimasen, chotto o yurushite kudasai (すみません、ちょっとお許しください) – Xin lỗi, cho tôi xin phép một chút.
– Khi bạn muốn cảm ơn ai đó đã giúp đỡ hoặc cho bạn cái gì đó, bạn có thể nói: Sumimasen, arigatou gozaimasu (すみません、ありがとうございます) – Xin lỗi, cảm ơn bạn.

Sumimasen thường được sử dụng trong những tình huống không quá nghiêm trọng hoặc khi bạn muốn thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự. Tuy nhiên, sumimasen không phải là một cách xin lỗi chân thành nhất trong tiếng Nhật. Nếu bạn muốn bày tỏ sự hối lỗi sâu sắc hơn, bạn có thể sử dụng những cách nói khác sau đây.

2. Gomen nasai (ごめんなさい)

Gomen nasai là một cách nói “TÔI XIN LỖI” bằng tiếng Nhật khá phổ biến và được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh. Gomen nasai có ý nghĩa là “Xin lỗi” hoặc “Tha thứ cho tôi”. Gomen nasai được sử dụng khi bạn muốn xin lỗi vì đã làm phiền hoặc gây ra một sai lầm nhỏ nào đó. Ví dụ:

– Khi bạn muốn xin lỗi vì đã trễ hẹn với ai đó, bạn có thể nói: Gomen nasai, chikoku shite shimaimashita (ごめんなさい、遅刻してしまいました) – Xin lỗi, tôi đã đến trễ.
– Khi bạn muốn xin lỗi vì đã làm rơi hoặc hỏng đồ của ai đó, bạn có thể nói: Gomen nasai, kore o otoshite shimaimashita (ごめんなさい、これを落としてしまいました) – Xin lỗi, tôi đã làm rơi cái này.
– Khi bạn muốn xin lỗi vì đã quên mang theo hoặc trả lại cái gì đó cho ai đó, bạn có thể nói: Gomen nasai, kore o motte kite wasuremashita (ごめんなさい、これを持ってきて忘れました) – Xin lỗi, tôi đã quên mang theo cái này.

Gomen nasai cũng có thể được viết tắt thành gomen (ごめん) trong những tình huống không chính thức hoặc khi bạn nói với người thân, bạn bè. Ví dụ:

– Khi bạn muốn xin lỗi vì đã làm phiền người yêu hoặc người thân, bạn có thể nói: Gomen, kimi ni meiwaku o kaketa ne (ごめん、君に迷惑をかけたね) – Xin lỗi, tôi đã làm phiền em nhỉ.
– Khi bạn muốn xin lỗi vì đã không nghe điện thoại hoặc trả lời tin nhắn của ai đó, bạn có thể nói: Gomen, denwa ni derarenakatta (ごめん、電話に出られなかった) – Xin lỗi, tôi không thể nghe điện thoại.

Gomen nasai và gomen đều là những cách nói “TÔI XIN LỖI” bằng tiếng Nhật khá thông dụng và dễ sử dụng. Tuy nhiên, chúng cũng không phải là những cách xin lỗi chân thành và nghiêm túc nhất trong tiếng Nhật. Nếu bạn muốn bày tỏ sự hối lỗi mạnh mẽ hơn, bạn có thể sử dụng những cách nói sau đây.

3. Moushiwake arimasen (申し訳ありません)

Moushiwake arimasen là một cách nói “TÔI XIN LỖI” bằng tiếng Nhật rất chính thức và nghiêm túc. Moushiwake arimasen có ý nghĩa là “Tôi không có lời giải thích” hoặc “Tôi không có cớ biện hộ”. Moushiwake arimasen được sử dụng khi bạn muốn xin lỗi vì đã gây ra một sai lầm lớn hoặc một sự cố nghiêm trọng. Ví dụ:

– Khi bạn muốn xin lỗi vì đã gây ra một tai nạn giao thông hoặc một vụ cháy nổ, bạn có thể nói: Moushiwake arimasen, jiko o okoshite shimaimashita (申し訳ありません、事故を起こしてしまいました) – Tôi không có lời giải thích, tôi đã gây ra một tai nạn.
– Khi bạn muốn xin lỗi vì đã phạm một tội ác hoặc một vi phạm pháp luật, bạn có thể nói: Moushiwake arimasen, hanzai o okashite shimaimashita (申し訳ありません、犯罪を犯してしまいました) – Tôi không có lời giải thích, tôi

Tổng hợp Kanji N3

Hôm nay Enzuvi xin chia sẽ cho các bạn Sổ tay tổng hợp kanji N3

Tổng hợp Kanji N3
Tổng hợp Kanji N3

Dưới đây là link dùng để download file bằng Google thế nên các bạn hoàn toàn yên tâm không có quản cáo không có link rút gọn:

Download Mediafire:

Mua sách tại TIKI: TIKI

Mua sách tại SHOPEE: SHOPEE

Mua sách tại LAZADA: LAZADA

Mua sách tại AMAZON: AMAZON

Mua sách tại RAKUTEN: RAKUTEN

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Click link bên trên
  • Mật khẩu giải nén nếu có : enzuvi.com

-Nếu khó khăn trong quá trình cài đặt và link dowload bị hỏng có thể liên hệ Facebook admin để được hỗ trợ cài đặt. Facebook

Lời kết

Chúc Các Bạn Thành Công Với Enzuvi.com, các bạn có thể tìm thấy cho mình những tài liệu tiếng Nhật hay nhất và cả một loạt những cách để bạn trở nên giỏi tiếng Nhật ngay trên Website này !

Tổng hợp Kanji N5

Hôm nay Enzuvi xin chia sẽ cho các bạn Sổ tay tổng hợp kanji N5

Tổng hợp Kanji N5
Tổng hợp Kanji N5

Dưới đây là link dùng để download file bằng Google thế nên các bạn hoàn toàn yên tâm không có quản cáo không có link rút gọn:

Download Mediafire:

Mua sách tại TIKI: TIKI

Mua sách tại SHOPEE: SHOPEE

Mua sách tại LAZADA: LAZADA

Mua sách tại AMAZON: AMAZON

Mua sách tại RAKUTEN: RAKUTEN

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Click link bên trên
  • Mật khẩu giải nén nếu có : enzuvi.com

-Nếu khó khăn trong quá trình cài đặt và link dowload bị hỏng có thể liên hệ Facebook admin để được hỗ trợ cài đặt. Facebook

Lời kết

Chúc Các Bạn Thành Công Với Enzuvi.com, các bạn có thể tìm thấy cho mình những tài liệu tiếng Nhật hay nhất và cả một loạt những cách để bạn trở nên giỏi tiếng Nhật ngay trên Website này !

Hướng dẫn thêm Furigana vào chữ Hán trong Microsoft Word

Furigana là gì?

Trước khi vào phần hướng dẫn, mình sẽ giải thích về Furigana. Nôm na, Furigana là một loại chữ dùng để hỗ trợ đọc tiếng Nhật. Đặc điểm chính của Furigana là những ký tự Kana nhỏ được đặt ở trên hoặc bên cạnh chữ Hán tự.

Hướng Dẫn Thêm Furigana Vào Chữ Hán Trong Microsoft Word
Hướng dẫn thêm Furigana vào chữ Hán trong Microsoft Word

Chúng ta thường thấy Furigana ở nhiều nơi, từ sách giáo trình cấp độ sơ cấp (thật là nhiều) cho đến đề thi năng lực tiếng Nhật. Mình gọi Furigana là “cứu nhân” vì nó giúp chúng ta dễ dàng đọc các chữ Hán tự phức tạp. Thật tuyệt vời, phải không nào? Bây giờ chúng ta sẽ đi vào phần chính. Dưới đây là cách thêm Furigana vào văn bản trong Microsoft Word.

Cách thêm Furigana vào văn bản trong Microsoft Word

Bước 1: Trước tiên, chúng ta cần thiết lập Microsoft Word. Hãy xem có biểu tượng này trên thanh công cụ Home không nhé. (mình đang dùng Word 2010)

tumblr_nzghvhyeuy1v1vhiuo1_540

Nếu không có, bạn chỉ cần vào Word Options. Chọn Quick Access Toolbar. Trong phần Choose commands from:, mở All Commands và tìm Phonetic Guide… như trong hình. Thêm vào và nhấp OK để hoàn tất cài đặt.

tumblr_nzgi1uz7sm1v1vhiuo1_540

Bước 2: Để tránh lỗi khi thêm Furigana, chúng ta cần đảm bảo văn bản được đặt là tiếng Nhật. (Thật ra, mọi người cũng thấy rõ, chỉ lo máy tính không nhận ra thôi). Hãy kiểm tra như hình, nếu không phải Japanese, nhấp vào và chọn Japanese giúp mình nhé. Tiếp theo, qua bước 3.

tumblr_nzgi97dpi61v1vhiuo1_540

Bước 3: Chọn từng đoạn nhỏ trong văn bản và nhấp vào nút Phonetic Guide để kích hoạt chức năng này. Kiểm tra xem máy tính làm đúng không và nhấn OK. (Dù sao, đôi khi máy còn làm tốt hơn con người 😀 )

tumblr_nzgihspprr1v1vhiuo1_540

 

 

Tài liệu Kanji N4

Hôm nay Enzuvi xin chia sẻ cho các bạn Tài liệu Kanji N4

Tài liệu Kanji N4
Tài liệu Kanji N4

Dưới đây là link dùng để download file bằng Google thế nên các bạn hoàn toàn yên tâm không có quản cáo không có link rút gọn:

Download Mediafire :

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Click link bên trên
  • Mật khẩu giải nén nếu có : enzuvi.com

-Nếu khó khăn trong quá trình cài đặt và link dowload bị hỏng có thể liên hệ Facebook admin để được hỗ trợ cài đặt. Facebook

Lời kết

Chúc Các Bạn Thành Công Với Enzuvi.com, các bạn có thể tìm thấy cho mình những tài liệu tiếng Nhật hay nhất và cả một loạt những cách để bạn trở nên giỏi tiếng Nhật ngay trên Website này !

Mina no nihongo 2 N4 bản dịch tiếng Việt

Hôm nay Enzuvi xin chia sẻ cho các bạn Mina no nihongo 2 bản dịch tiếng Việt

Mina no nihongo 2 N4 bản dịch tiếng Việt
Mina no nihongo 2 N4 bản dịch tiếng Việt

Dưới đây là link dùng để download file bằng Google thế nên các bạn hoàn toàn yên tâm không có quản cáo không có link rút gọn:

Download Mediafire :

Mua sách tại TIKI: TIKI

Mua sách tại SHOPEE: SHOPEE

Mua sách tại LAZADA: LAZADA

Mua sách tại AMAZON: AMAZON

Mua sách tại RAKUTEN: RAKUTEN

Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Click link bên trên
  • Mật khẩu giải nén nếu có : enzuvi.com

-Nếu khó khăn trong quá trình cài đặt và link dowload bị hỏng có thể liên hệ Facebook admin để được hỗ trợ cài đặt. Facebook

Lời kết

Chúc Các Bạn Thành Công Với Enzuvi.com, các bạn có thể tìm thấy cho mình những tài liệu tiếng Nhật hay nhất và cả một loạt những cách để bạn trở nên giỏi tiếng Nhật ngay trên Website này !

Bài viêt mới

Đọc nhiều